🎨 Ngôn ngữ trực quan (Visual Language)
Quy chuẩn dùng chung cho mọi bản đồ/đồ thị: màu, icon, nút, cạnh, badge, trạng thái, phím tắt và chế độ xem.
🎨 Màu theo loại đối tượng (Node)
Giai đoạnKhu vựcTrangTài liệuThuật ngữQuyết địnhCông việcMốc lộ trìnhSơ đồ kiến trúcAPICơ sở dữ liệuQuy trìnhÝ tưởng bị loạiDoanh nghiệpDự ánMiền tri thứcKhu vựcAINgườiKhách hàngĐối tácSản phẩmPhòng banNhân sựChức vụNhà cung cấpHợp đồngKPIChi phíDoanh thuDịch vụTài sản
🔗 Màu theo loại quan hệ (Cạnh)
PHU_THUOCSU_DUNGGOI_DENKE_THUATHAM_CHIEULA_MOT_PHANTHUOC_VESINH_RAQUAN_LYSO_HUUTAI_LIEU_HOADAN_DENGIAI_THICHLIEN_QUANDOI_LAPTRUNG_LAPBAO_CAOPHOI_HOPPHU_TRACHHO_TROPHE_DUYET
🏷️ Badge & trạng thái
Chấm màu trạng thái
Xanh = hoàn thành · Vàng = đang làm · Đỏ = tắc/nguy cơ · Xám = chưa rõ.
Số điểm (bên phải nút)
Điểm tri thức / tiến độ của đối tượng.
Viền vàng dày
Nút KHỚP tìm kiếm.
Viền tím dày
Nút ĐANG CHỌN (mở Universal Inspector).
Vòng tròn + / −
Nhánh có con — bấm để mở/thu.
🖼️ Chế độ xem (View Mode) — một dữ liệu, nhiều cách nhìn
🧠Sơ đồ tư duy(Mind Map)
Cây toả nhánh từ gốc.
Đã có🌳Cây phân cấp(Tree)
Danh sách phân cấp thu/mở.
Đã có🕸️Đồ thị lực kéo(Graph)
Mạng lưới nút + cạnh.
Đã có📅Dòng thời gian(Timeline)
Theo mốc thời gian.
Đã có🔲Bảng(Table)
Hàng/cột, sắp xếp/lọc.
Đã có🗂️Bảng Kanban(Kanban)
Cột theo trạng thái.
Thiết kế📽️Trình chiếu(Presentation)
Slide toàn màn hình.
Đã có⌨️ Phím tắt (Keyboard Shortcuts)
| Phím | Chức năng | Phạm vi |
|---|---|---|
| Ctrl / ⌘ + K | Mở Bảng lệnh — tìm & đi tới mọi trang | Toàn hệ thống |
| Esc | Đóng bảng lệnh / đóng panel / bỏ chọn | Toàn hệ thống & Sơ đồ |
| ↑ ↓ + ↵ | Chọn & mở kết quả trong Bảng lệnh | Bảng lệnh |
| + / − | Phóng to / thu nhỏ sơ đồ | Sơ đồ |
| 0 | Vừa khít khung nhìn | Sơ đồ |
| / | Nhảy tới ô tìm kiếm trong sơ đồ | Sơ đồ |
| ← → Space | Chuyển slide / hiện chi tiết | Thuyết trình |