🔍
📍 Bạn đang ở:Project OSGĐ7Tầng Nền tảngNăng lực

🧰 Danh mục Năng lực (Capability Registry)

Toàn bộ năng lực của Project OS: phiên bản, phụ thuộc, mức hoàn thiện, người sở hữu.

Module: Nền tảng
Lưu trữ dữ liệu (Data Layer)v1.0Hoạt động

Nút + Liên kết + lịch sử.

Hoàn thiện 100%· Owner: Quản trị· mở →
Ngữ nghĩa (Semantic Layer)v1.0Hoạt động

Loại quan hệ, chiều, độ tin cậy, chỉ mục ngữ nghĩa.

Hoàn thiện 100%· Owner: Quản trị· Phụ thuộc: DATA· mở →
Siêu mô hình (Meta Layer)v1.0Hoạt động

Định nghĩa trường, loại đối tượng, quy tắc.

Hoàn thiện 100%· Owner: Quản trị· Phụ thuộc: DATA· mở →
Module: Tri thức
Tìm kiếmv1.0Hoạt động

Tìm theo tên/loại/miền/trạng thái/giai đoạn/nội dung.

Hoàn thiện 90%· Owner: Quản trị· Phụ thuộc: DATA· mở →
Trung tâm tri thứcv1.0Hoạt động

Hồ sơ đối tượng, đọc dạng bách khoa, Knowledge Score.

Hoàn thiện 90%· Owner: Quản trị· Phụ thuộc: DATA, META· mở →
Module: Điều hành
Sức khỏe tri thức (Governance)v1.0Hoạt động

Tự kiểm tra chất lượng tri thức.

Hoàn thiện 90%· Owner: Quản trị· Phụ thuộc: DATA· mở →
Thực thi (Execution)v1.1Hoạt động

Workflow + Rule + Decision Engine.

Hoàn thiện 85%· Owner: Quản trị· Phụ thuộc: REASONING· mở →
Rule Enginev1.0Hoạt động

Luật nghiệp vụ data-driven, bật/tắt.

Hoàn thiện 85%· Owner: Quản trị· Phụ thuộc: EXECUTION· mở →
Decision Enginev1.0Hoạt động

Phát hiện mâu thuẫn quyết định (ADR).

Hoàn thiện 80%· Owner: Quản trị· Phụ thuộc: EXECUTION· mở →
Ảnh chụp & So sánhv1.0Hoạt động

Snapshot Sprint/Release + Compare.

Hoàn thiện 80%· Owner: Quản trị· Phụ thuộc: DATA· mở →
Module: Trí tuệ
Suy luận (Reasoning)v1.2Hoạt động

Lan truyền ảnh hưởng, explainable, blast radius, heat map.

Hoàn thiện 95%· Owner: Quản trị· Phụ thuộc: SEMANTIC· mở →
Phân tích tác động (Impact)v1.0Hoạt động

Change Impact Analysis, blast radius.

Hoàn thiện 90%· Owner: Quản trị· Phụ thuộc: REASONING
Dòng thời gian (Timeline)v1.0Hoạt động

Lịch sử tiến hóa, lọc, Time Travel.

Hoàn thiện 85%· Owner: Quản trị· Phụ thuộc: DATA· mở →
Trí tuệ phân tích (Intelligence)v1.0Hoạt động

12 engine: sức khỏe dự án/nhóm, rủi ro, điểm nghẽn, phụ thuộc, xu hướng, dự báo, root cause, gợi ý, confidence, insight.

Hoàn thiện 85%· Owner: Quản trị· Phụ thuộc: REASONING, EXECUTION· mở →
Module: Doanh nghiệp
Doanh nghiệp (Enterprise)v1.0Beta

Mô hình hóa phòng ban, nhân sự, hợp đồng, KPI...

Hoàn thiện 60%· Owner: Quản trị· Phụ thuộc: META, REASONING, EXECUTION· mở →
Module: AI
Tầng AI (Explainable AI)v1.0Hoạt động

Lớp giao tiếp: đọc Intelligence Engine, diễn giải có Explain+Confidence+Source; provider nội bộ + adapter LLM.

Hoàn thiện 80%· Owner: Quản trị· Phụ thuộc: INTELLIGENCE· mở →