🧰 Danh mục Năng lực (Capability Registry)
Toàn bộ năng lực của Project OS: phiên bản, phụ thuộc, mức hoàn thiện, người sở hữu.
Nút + Liên kết + lịch sử.
Loại quan hệ, chiều, độ tin cậy, chỉ mục ngữ nghĩa.
Định nghĩa trường, loại đối tượng, quy tắc.
Tự kiểm tra chất lượng tri thức.
Workflow + Rule + Decision Engine.
Luật nghiệp vụ data-driven, bật/tắt.
Phát hiện mâu thuẫn quyết định (ADR).
Snapshot Sprint/Release + Compare.
Lan truyền ảnh hưởng, explainable, blast radius, heat map.
Change Impact Analysis, blast radius.
Lịch sử tiến hóa, lọc, Time Travel.
12 engine: sức khỏe dự án/nhóm, rủi ro, điểm nghẽn, phụ thuộc, xu hướng, dự báo, root cause, gợi ý, confidence, insight.
Mô hình hóa phòng ban, nhân sự, hợp đồng, KPI...
Lớp giao tiếp: đọc Intelligence Engine, diễn giải có Explain+Confidence+Source; provider nội bộ + adapter LLM.